Chữ đơn
疚
Nghĩa tiếng Việtbệnh mãn tính; cảm giác tội lỗi; hối hận
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh mãn tính
- 2 cảm giác tội lỗi
- 3 hối hận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.