Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疟原虫

Phồn thể: [瘧原蟲]
nüèyuánchóng
Nghĩa tiếng Việtký sinh trùng sốt rét
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ký sinh trùng sốt rét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập