Từ ghép
恶性疟原虫
Phồn thể: [惡性瘧原蟲]Nghĩa
- 1 plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 恶[ác]ác; dữ; dữ tợnTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 疟bệnh sốt rétTrang chữ →
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 虫dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự; (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thểTrang chữ →