Chữ đơn
疫
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịch
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịch
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 免疫[miễn dịch]Cấp: HSK 6miễn dịch (với bệnh)
- 防疫[phòng dịch]Cấp: HSK 7–9phòng ngừa dịch bệnh
- 瘟疫[ôn dịch]Cấp: HSK 7–9bệnh dịch; ôn dịch
- 疫苗[dịch meo]Cấp: HSK 7–9vắc-xin
- 检疫[檢疫]kiểm dịch
- 鸟疫[鳥疫]bệnh nhiễm khuẩn từ chim
- 兽疫[獸疫]bệnh dịch ở động vật
- 鼠疫bệnh dịch hạch
- 疫病bệnh dịch; bệnh tàn phá
- 疫情tình hình dịch bệnh
- 疫区[疫區]khu vực dịch bệnh
- 口蹄疫bệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lở