Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病毒式营销

Phồn thể: [病毒式營銷]
bìngdúshìyíngxiāo
Nghĩa tiếng Việttiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒营销 (bìngdúyíngxiāo)
  • 5 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa