病毒性肝炎Từ ghép病毒性肝炎bìngdúxìnggānyánNghĩa tiếng Việtviêm gan siêu vi5 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 viêm gan siêu viPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →肝[gan]gan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; càyTrang chữ →炎ngọn lửa; viêmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →