Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
瘾
Phồn thể: [癮]Nghĩa
- 1 nghiện
- 2 nghiện ngập
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 过瘾[過癮]Cấp: HSK 7–9thỏa mãn cơn thèm; tìm được niềm vui từ điều gì đó; thỏa mãn
- 上瘾[上癮]Cấp: HSK 7–9bị nghiện; thành nghiện
- 成瘾[成癮]bị nghiện; nghiện ngập
- 毒瘾[毒癮]nghiện ma túy
- 酒瘾[酒癮]nghiện rượu
- 网瘾[網癮]nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
- 性瘾[性癮]nghiện tình dục
- 烟瘾[煙癮]cơn thèm thuốc; nghiện thuốc lá
- 瘾头[癮頭]cơn thèm nghiện; nghiện ngập
- 成瘾性[成癮性]tính gây nghiện
- 过干瘾[過乾癮]thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế
- 瘾君子[癮君子]người hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước