Từ ghép
登台表演
Phồn thể: [登臺表演]Nghĩa
- 1 lên sân khấu biểu diễn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →
- 台[thai]bàn; cái bàn; quầyTrang chữ →
- 表[biểu]bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)Trang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →