Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白喉短翅鸫

Phồn thể: [白喉短翅鶇]
báihóuduǎnchìdōng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) lesser shortwing (Brachypteryx leucophris)
  • 5 chữ
  • 49 nét