Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白日做梦

Phồn thể: [白日做夢]
báirìzuòmèng
Nghĩa tiếng Việtmơ giữa ban ngày; chìm đắm trong ảo tưởng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa