Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白背啄木鸟

Phồn thể: [白背啄木鳥]
báibèizhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lưng trắng (Dendrocopos leucotos)
  • 5 chữ
  • 34 nét