Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白腹军舰鸟

Phồn thể: [白腹軍艦鳥]
báifùjūnjiànniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)
  • 5 chữ
  • 39 nét