Từ ghép
白衣战士
Phồn thể: [白衣戰士]Nghĩa
- 1 chiến sĩ áo trắng
- 2 nhân viên y tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.