Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白衣战士

Phồn thể: [白衣戰士]
báiyīzhànshì
Nghĩa tiếng Việtchiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa