白雪公主Từ ghép白雪公主Báixuě GōngzhǔNghĩa tiếng ViệtBạch Tuyết4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Bạch TuyếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →雪[tuyết]tuyếtTrang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →