Từ ghép
白颈长尾雉
Phồn thể: [白頸長尾雉]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Elliot (Syrmaticus ellioti)
- 5 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Elliot (Syrmaticus ellioti)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.