Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白马雪山

Phồn thể: [白馬雪山]
Báimǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) XuěshānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtNúi tuyết Bạch Mã, cao tới 5430 m, ở Châu tự trị dân tộc Tạng Đức Khâm hoặc Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Núi tuyết Bạch Mã, cao tới 5430 m, ở Châu tự trị dân tộc Tạng Đức Khâm hoặc Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập