Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百万吨

Phồn thể: [百萬噸]
bǎiwàndūn
Nghĩa tiếng Việtmegaton; triệu tấn
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 megaton
  2. 2 triệu tấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập