Houzii
← Từ điển
Từ ghép

等效百万吨当量

Phồn thể: [等效百萬噸當量]
děngxiàobǎiwàndūndāngliàng
Nghĩa tiếng Việttương đương megatons (EMT)
  • 7 chữ
  • 56 nét