Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百儿八十

Phồn thể: [百兒八十]
bǎi'érbāshí
Nghĩa tiếng Việtkhoảng một trăm; một trăm hoặc hơn
  • 4 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoảng một trăm
  2. 2 một trăm hoặc hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập