Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百分之一百

bǎifēnzhīyībǎi
Nghĩa tiếng Việtmột trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)
  • 5 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa