Từ ghép
百岁老人
Phồn thể: [百歲老人]Nghĩa
- 1 người sống trăm tuổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →
- 岁[tuế]biến thể của 岁 (suì), năm; tuổiTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →