Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百无聊赖

Phồn thể: [百無聊賴]
bǎiwúliáolài
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
  • 4 chữ
  • 34 nét