Từ ghép
百无聊赖
Phồn thể: [百無聊賴]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.