Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百米赛跑

Phồn thể: [百米賽跑]
bǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐsàipǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchạy đua 100 mét
  • 4 chữ
  • 38 nét