Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皇家香港警察

Huángjiā Xiānggǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) JǐngcháSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtLực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)
  • 6 chữ
  • 73 nét