Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监察部

Phồn thể: [監察部]
Jiānchábù
Nghĩa tiếng ViệtBộ Giám sát
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Bộ Giám sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập