Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监管体制

Phồn thể: [監管體制]
jiānguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐzhìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthệ thống quản lý; cơ quan giám sát
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa