Từ ghép
监视居住
Phồn thể: [監視居住]Nghĩa tiếng Việt(luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (luật Trung Quốc) giám sát cư trú
- 2 yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.