Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盖台广告

Phồn thể: [蓋台廣告]
gàitáiguǎnggào
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa