Từ ghép
盖台广告
Phồn thể: [蓋台廣告]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) quảng cáo xen giữa
- 2 quảng cáo chen ngang
- 3 quảng cáo splash
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.