Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盘旋曲折

Phồn thể: [盤旋曲折]
pánxuánqūzhé
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) (về con đường, v.v.) quanh co khúc khuỷu
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) (về con đường, v.v.) quanh co khúc khuỷu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập