Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盘根究底

Phồn thể: [盤根究底]
pángēnjiūdǐ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: xem xét rễ và điều tra tận gốc (thành ngữ); tìm hiểu tận cùng của sự việc
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: xem xét rễ và điều tra tận gốc (thành ngữ); tìm hiểu tận cùng của sự việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập