Houzii
← Từ điển
Từ ghép

目空一切

mùkōngyíqiè
Nghĩa tiếng Việtmắt không coi ai ra gì (thành ngữ); kiêu ngạo; khinh người; khinh khỉnh
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa