直系祖先Từ ghép直系祖先zhíxìzǔxiānNghĩa tiếng Việttổ tiên trực hệ4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tổ tiên trực hệPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →祖tổ tiên; tổ phụ; ông bàTrang chữ →先[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →