直角三角形Từ ghép直角三角形zhíjiǎosānjiǎoxíngNghĩa tiếng Việttam giác vuông5 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tam giác vuôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →三[tam]ba; 3Trang chữ →角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →