Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相对论性

Phồn thể: [相對論性]
xiāngduìlùnxìng
Nghĩa tiếng Việt(vật lý) tính tương đối
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (vật lý) tính tương đối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập