Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相持不下

xiāngchíbúxià
Nghĩa tiếng Việtbế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bế tắc
  2. 2 đình trệ
  3. 3 đối lập gay gắt không nhượng bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập