Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盼星星盼月亮

pànxīngxīngpànyuèliàng
Nghĩa tiếng Việtmong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế
  • 6 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa