Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看不顺眼

Phồn thể: [看不順眼]
kànbúshùnyǎn
Nghĩa tiếng Việtkhó chịu khi nhìn; phản cảm
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa