Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看准机会

Phồn thể: [看準機會]
kànzhǔnjīhuì
Nghĩa tiếng Việttheo dõi cơ hội; nắm bắt thời cơ
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa