Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看着不管

Phồn thể: [看著不管]
kànzhebùguǎn
Nghĩa tiếng Việtđứng nhìn mà không quan tâm; phớt lờ
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa