真否定句Từ ghép真否定句zhēnfǒudìngjùNghĩa tiếng Việtâm tính đúng (TN)4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 âm tính đúng (TN)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.真[chân]thật; sự thật; quả thậtTrang chữ →否phủ định; từ chối; khôngTrang chữ →定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →