Từ ghép
真心实意
Phồn thể: [真心實意]Nghĩa
- 1 chân thành và thành thật (thành ngữ)
- 2 hết lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.