Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真心实意

Phồn thể: [真心實意]
zhēnxīnshíyì
Nghĩa tiếng Việtchân thành và thành thật (thành ngữ); hết lòng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chân thành và thành thật (thành ngữ)
  2. 2 hết lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập