Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真情实意

Phồn thể: [真情實意]
zhēnqíngshíyì
Nghĩa tiếng Việtxuất phát từ tình bạn chân thành (thành ngữ); tình cảm chân thành
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa