Từ ghép
眼皮子底下
Nghĩa
- 1 ngay trước mắt ai
- 2 dưới mũi ai
- 3 hiện tại
- 4 ngay lúc này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.