眼皮底下Từ ghép眼皮底下yǎnpídǐxiaNghĩa tiếng Việttrước mắt4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trước mắtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →底[để]nền tảng; đáy; cơ sởTrang chữ →下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →