Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼高手低

yǎngāoshǒudī
Nghĩa tiếng Việttiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém; kén chọn nhưng không có năng lực (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa