Từ ghép
眼高手低
Nghĩa tiếng Việttiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém; kén chọn nhưng không có năng lực (thành ngữ)
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém
- 2 kén chọn nhưng không có năng lực (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.