Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睁只眼闭只眼

Phồn thể: [睜隻眼閉隻眼]
zhēngzhīyǎnbìzhīyǎn
Nghĩa tiếng Việtnhắm mắt làm ngơ
  • 6 chữ
  • 49 nét