Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睁眼说瞎话

Phồn thể: [睜眼說瞎話]
zhēngyǎnshuōxiāhuà
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm
  • 5 chữ
  • 54 nét