Chữ đơn
睦
Nghĩa
- 1 thân thiện
- 2 hòa thuận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 和睦[hoà mục]Cấp: HSK 7–9quan hệ hòa bình; hài hòa
- 不睦không hòa hợp; mâu thuẫn
- 敦睦thúc đẩy quan hệ hữu nghị
- 辑睦[輯睦]êm đềm; hài hòa
- 邻睦[鄰睦]quan hệ thân thiện
- 睦邻[睦鄰]hoà thuận với hàng xóm; mối quan hệ hoà nhã với hàng xóm
- 睦亲[睦親]họ hàng thân thiết
- 睦谊[睦誼]thân tình; tình bạn
- 亲睦[親睦]thân thiện; hòa nhã; duy trì quan hệ hòa hợp (với ai đó)
- 悌睦sống hòa thuận như anh em
- 修睦vun đắp tình hữu nghị với hàng xóm
- 雍睦hài hòa; thân thiện