Chữ đơn
睫
Nghĩa
- 1 lông mi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 倒睫lông mi mọc ngược
- 交睫nhắm mắt (tức là ngủ)
- 睫毛lông mi
- 眉睫lông mày và lông mi; (ví) ở rất gần; khẩn cấp; cấp bách; cấp thiết
- 睫毛膏chuốt mi
- 睫状体[睫狀體]thể mi (trong mắt, chứa cơ điều tiết)
- 目不见睫[目不見睫]nghĩa đen: mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình; thiếu tự nhận thức; sự thật quá gần gũi
- 目不交睫nghĩa đen: lông mi không chạm vào nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: không ngủ chút nào
- 迫在眉睫cấp bách trước mắt (thành ngữ); sắp xảy ra