Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞪目凝视

Phồn thể: [瞪目凝視]
dèngmùníngshì
Nghĩa tiếng Việttrạng thái sững sờ; sốc và kinh ngạc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa