Từ ghép
瞪目凝视
Phồn thể: [瞪目凝視]Nghĩa
- 1 trạng thái sững sờ
- 2 sốc và kinh ngạc (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.